Nghĩa tiếng Việt của

proper

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑpɚ/ BrE /ˈprɑpə/

Transcript: từ "proper" phát âm Mỹ /ˈpɹɑpɚ/ Anh /ˈprɑpə/ — audio file: proper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1484) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đúng, thích đáng, thích hợp
at the proper time — đúng lúc, phải lúc
in the proper way — đúng lề lối, đúng cách thức
đúng, đúng đắn, chính xác
the proper meaning of a word — nghĩa đúng (nghĩa đen) của một từ đó
((thường) đặt sau danh từ) thật sự, đích thực, đích thị, đích thân, bản thân
within the sphere of architecture proper — trong lĩnh vực kiến trúc thật sự
proper fraction — (toán học) phân số thật sự (bé hơn đơn vị)
riêng, riêng biệt
the books proper to this subject — những cuốn sách nói riêng về vấn đề này
proper noun — (ngôn ngữ học) danh từ riêng
(thông tục) hoàn toàn, thực sự, đích đáng, ra trò
to give someone a proper beating — nện cho ai một trận ra trò
đúng đắn, đúng mực, hợp thức, hợp lệ, chỉnh
proper behaviour — thái độ cư xử đúng đắn
(cổ) chính, đích
with one's proper eyes — bằng chính mắt mình, đích mắt mình trông thấy
(cổ) đẹp trai
a proper man — một người đẹp trai
có màu tự nhiên (ở huy chương, huy hiệu)
a peacock proper — con công màu tự nhiên (ở huy chương, huy hiêu)
Chuyên ngành kỹ thuật
bản thân
chính xác
đúng
riêng
Lĩnh vực: toán & tin
chân chính, riêng
Lĩnh vực: xây dựng
thích đáng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật