Nghĩa tiếng Việt của
suitable
Phiên âm Mỹ /ˈsutəbəl/
Transcript: từ "suitable" phát âm Mỹ /ˈsutəbəl/ — audio file: suitable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1638) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(+ for, to) hợp, phù hợp, thích hợp
Chuyên ngành kỹ thuật
thích ứng
tiện dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- suitable FOR somebody/something = phù hợp với (giới từ for — chuẩn): "suitable for beginners".
- suitable (adj) của suit — đã có note suit (suit sb ≠ fit sb).
- suitability (n — độ phù hợp: "assess suitability").
Dễ nhầm
- suitable FOR ≠ "suitable to" (ít chuẩn) — thi viết luôn dùng for.
- suitable (phù hợp mục đích) vs fitting (hợp — nghi lễ/tình huống) vs appropriate (thỏa đáng — văn cảnh).
Mẫu câu giá trị
- "The venue is suitable for wet-weather events." (địa điểm phù hợp cho sự kiện trời mưa).
- "Staff assessed each loft's suitability for storage." (nhân viên đánh giá độ phù hợp làm kho của từng gác xép).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật