Nghĩa tiếng Việt của

right

Phiên âm Mỹ /ɹaɪt/ BrE /raɪt/

Transcript: từ "right" phát âm Mỹ /ɹaɪt/ Anh /raɪt/ — audio file: right.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #92) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
to make no difference between right and wrong — không phân biệt phải trái thiện ác
to be in the right — lẽ phải về mình, có chính nghĩa
quyền
to have a (the) right to do something — có quyền làm việc gì
right to self-determination — quyền tự quyết
right of work — quyền lao động, quyền có công ăn việc làm
right to vote — quyền bỏ phiếu
quyền lợi
rights and duties — quyền lợi và nhiệm vụ
(số nhiều) thứ tự
to put (set) something to rights — sắp đặt vật gì cho có thứ tự
((thường) số nhiều) thực trạng
to know the rights of a case — biết thực trạng của một trường hợp
bên phải, phía tay phải
to keep to the right — đi bên phía tay phải
from right to left — từ phải sang trái
(chính trị) (the right) phe hữu, phái hữu
(thể dục,thể thao) cú đánh tay phải (quyền anh)
(săn bắn) phát súng bắn phía tay phải
tính từ
thẳng
a right line — một đường thẳng
(toán học) vuông
right angle — góc vuông
tốt, đúng, phải, có lý
to be right in one's reokonings — tính toán đúng
to do what is right — làm điều phải
to be right — có lý, đúng phải
to set one's watch — right vặn đồng hồ lại cho đúng
to set oneself right with someone — tự mình làm cho người nào hiểu đúng về người nào hiểu cho đúng về mình
phái hữu (đối với trái)
the right arm — cánh tay phải
on (at) the right hand — ở phía tay phải; mặt phải (vải...)
thích hợp, cần phải có
the right size — cỡ thích hợp, cỡ cần phải có
to wait for the right moment — chờ thời cơ thích hợp
ở trong trạng thái (tinh thần hay vật chất) tốt
see if the brakes are all right — hãy xem phanh có hoàn toàn tốt không
not right in one's head — gàn gàn, hâm hâm
to be on the right side of forty
(xem) side
to be someone's right hand
(nghĩa bóng) là cánh tay phải của ai
right you are!
đồng ý, được đấy!
right oh!
đồng ý, xin vâng lệnh
phó từ
thẳng
right ahead of us — thẳng về phía trước chúng ta
ngay, chính
right in the middle — ở chính giữa
đúng, phải
if I remember right — nếu tôi nhớ đúng
tốt, đúng như ý muốn
if everything goes right — nếu tất cả đều như ý muốn
đáng, xứng đáng
it serves him right! — thật đáng đời hắn ta!
(trước tính từ hay phó từ) rất, hoàn toàn
you know right well that — anh biết rất rõ ràng
(trong một số danh vị, hàm ý tất cả)
the Right Reverend
Đức giám mục
về bên phải
to hit out right and left — đánh bên phải đánh bên trái, đánh từ phía
right away
ngay tức thì
right here
ngay ở đây
right now
ngay bây giờ
right off
(như) right away
ngoại động từ
lấy lại cho ngay, lấy lại cho thẳng (hướng đi của ô tô, tàu thuỷ...)
to right the car — lấy lại hướng đi của chiếc ô tô cho thẳng
to right onself — lấy lại thăng bằng
sửa sai, chỉnh đốn lại, uốn nắn lại
to right a mistake — sửa một lỗi lầm
to right a wrong — uốn nắn lại một sự bất công (một điều sai trái)
bênh vực
to right the oppressed — bênh vực những người bị áp bức
nội động từ
lại đứng thẳng lên được; không ngả nghiêng tròng trành (tàu thuỷ)
Chuyên ngành kinh tế
quyền
quyền lợi
Chuyên ngành kỹ thuật
bên phải
đúng
lấy thăng bằng
mạn phải
phải
phía bên phải
quyền
quyền lợi
thẳng
vuông góc
Lĩnh vực: xây dựng
đích thực
Lĩnh vực: toán & tin
phải, bên phải
Lĩnh vực: điện lạnh
thức

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật