Nghĩa tiếng Việt của
inappropriate
Phiên âm Mỹ /ˌɪnəˈpɹoʊpɹiɪt/ BrE /ˌɪnəˈprəʊpriɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inappropriate" phát âm Mỹ /ˌɪnəˈpɹoʊpɹiɪt/ Anh /ˌɪnəˈprəʊpriɪt/ — audio file: inappropriate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không thích hợp, không thích đáng
Chuyên ngành kỹ thuật
không thích hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inappropriate behaviour; inappropriate for children; inappropriate → not suitable
Dễ nhầm
- inappropriate means not suitable for a situation, person or purpose; inappropriate for names the context it does not fit
Mẫu câu giá trị
- “That joke was inappropriate for a formal meeting.” (Trò đùa đó không phù hợp với một cuộc họp trang trọng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật