Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với appropriate (kèm trái nghĩa)?

“appropriate” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là seize, proper, right; trái nghĩa thường gặp: inappropriate, port, wrong. "appropriate" ≠ "suitable": gần thay nhau, nhưng appropriate trang trọng + nhấn quy tắc/hoàn cảnh; suitable thiên về hợp dụng cho mục đích.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

"appropriate" ≠ "suitable": gần thay nhau, nhưng appropriate trang trọng + nhấn quy tắc/hoàn cảnh; suitable thiên về hợp dụng cho mục đích.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
seize/siz/gần nhất về nghĩa
proper/ˈpɹɑpɚ/học thuật/trung tính
right/ɹaɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
suitable/ˈsutəbəl/ngữ cảnh hẹp hơn
fit/fɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
allow/əˈlaʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
pat/pæt/ngữ cảnh hẹp hơn
due/du/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “appropriate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “seize” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu