Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với appropriate (kèm trái nghĩa)?
“appropriate” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là seize, proper, right; trái nghĩa thường gặp: inappropriate, port, wrong. "appropriate" ≠ "suitable": gần thay nhau, nhưng appropriate trang trọng + nhấn quy tắc/hoàn cảnh; suitable thiên về hợp dụng cho mục đích.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
"appropriate" ≠ "suitable": gần thay nhau, nhưng appropriate trang trọng + nhấn quy tắc/hoàn cảnh; suitable thiên về hợp dụng cho mục đích.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| seize | /siz/ | gần nhất về nghĩa |
| proper | /ˈpɹɑpɚ/ | học thuật/trung tính |
| right | /ɹaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| suitable | /ˈsutəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fit | /fɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| allow | /əˈlaʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pat | /pæt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| due | /du/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “appropriate” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “seize” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Governments should take appropriate measures to protect young people online.
Chính phủ nên áp dụng các biện pháp thích hợp để bảo vệ giới trẻ trên mạng. - It is appropriate to invest in public transport rather than building more roads.
Đầu tư vào giao thông công cộng thay vì xây thêm đường là điều thích hợp. - We need to consider the appropriate in this context.
Chúng ta cần xem xét appropriate trong bối cảnh này.