Nghĩa tiếng Việt của
seize
Phiên âm Mỹ /siz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "seize" phát âm Mỹ /siz/ — audio file: seize.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
động từ
chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy
to seize an opportunity — nắm lấy cơ hội
to seize power — cướp chính quyền, nắm chính quyền
tóm bắt (ai)
nắm vững, hiểu thấu
to seize the essence of the matter — nắm vững được thực chất của vấn đề
cho chiếm hữu ((cũng) seise)
(pháp lý) tịch thu, tịch biên
(hàng hải) buộc dây
to seize ropes together — buộc dây buồm lại với nhau
to seize somebody up — buộc ai (vào cột buồm...) để đánh
(kỹ thuật) bị kẹt, kẹt chặt
to be seized by panic
thất kinh, hoảng sợ
to be seized with apoplexy
(y học) (xem) apoplexy
danh từ
(kỹ thuật) sự kẹt máy
Chuyên ngành kinh tế
tịch thu
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt giữ
chiếm hữu
dính
kẹt
làm kẹp
nắm bắt
mắc kẹt
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
buộc dây
Lĩnh vực: toán & tin
chiếm (đường truyền)
Lĩnh vực: ô tô
kẹt kính
rúp pê (piston)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
kẹt máy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
làm sây sát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- seize an opportunity; seize control; seize somebody's property
Dễ nhầm
- seize means take hold of something suddenly or take it by authority; seize an opportunity means act quickly
Mẫu câu giá trị
- “She seized the chance to study abroad.” (Cô nắm lấy cơ hội du học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật