Nghĩa tiếng Việt của

glad

Phiên âm Mỹ /ɡlæd/

Transcript: từ "glad" phát âm Mỹ /ɡlæd/ — audio file: glad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1370) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
to be glad to dee someone — sung sướng vui mừng được gặp ai
glad news — tin vui, tin mừng
to give the glad eye to somebody
(từ lóng) nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan
to give the glad hand to somebody
tiếp đón ai niềm nở
glad rags
(từ lóng) quần áo ngày hội
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hân hoan

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật