Nghĩa tiếng Việt của
glad
Phiên âm Mỹ /ɡlæd/
Transcript: từ "glad" phát âm Mỹ /ɡlæd/ — audio file: glad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1370) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
to be glad to dee someone — sung sướng vui mừng được gặp ai
glad news — tin vui, tin mừng
to give the glad eye to somebody
(từ lóng) nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan
to give the glad hand to somebody
tiếp đón ai niềm nở
glad rags
(từ lóng) quần áo ngày hội
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hân hoan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be glad TO V = vui lòng làm: "glad to help"; glad OF something (văn cũ — biết ơn có cái).
- glad THAT + clause = mừng vì: "glad that the route reopened".
- "glad rags" (đồ đẹp đi tiệc — idiom informal); gladly (adv — sẵn sàng).
Dễ nhầm
- glad (vui — vì sự việc cụ thể) vs happy (hạnh phúc — trạng thái dài) vs pleased (hài lòng — kết quả).
- "I'm glad" ≠ "I'm glad you like it" — cả hai dùng được, nhưng glad nhẹ hơn.
Mẫu câu giá trị
- "We're glad that night buses stayed." (chúng tôi mừng rằng tuyến đêm được giữ).
- "Staff were glad to see the clinic reopen." (nhân viên mừng thấy phòng khám mở lại).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật