Nghĩa tiếng Việt của

commercial

Phiên âm Mỹ /kəˈmɝʃəl/ BrE /kəˈmɜːʃəl/

Transcript: từ "commercial" phát âm Mỹ /kəˈmɝʃəl/ Anh /kəˈmɜːʃəl/ — audio file: commercial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1260) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp
commercial school — trường thương nghiệp
commercial treaty — hiệp ước thương mại
commercial braodcast
(Mỹ) buổi phát thanh quảng cáo hàng
commercial room — phòng khách sạn cho những người đi chào hàng
commercial traveller — người đi chào hàng
danh từ
(thông tục) người chào hàng
buổi phát thanh quảng cáo hàng
Chuyên ngành kinh tế
có tính chất quảng cáo
dành cho buôn bán
khách sạn làm riêng cho những người đi chào hàng
mục quảng cáo hàng hóa
thuộc về mậu dịch
thuộc về thương mại
Chuyên ngành kỹ thuật
có tính thương mại
giao dịch
sự quảng cáo
thương nghiệp
Lĩnh vực: toán & tin
thương mại
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thương phẩm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật