Nghĩa tiếng Việt của
ad valorem
1. (thuế/phí) được tính theo giá trị của hàng hóa hoặc tài sản
Cấu trúc: an ad valorem tax/duty · levy tax ad valorem · ad valorem rate
The customs duty is charged as an ad valorem tax on the goods' value.
Thuế hải quan được tính theo tỷ lệ trên giá trị hàng hóa.
The ad valorem rate rises with the assessed value of the property.
Thuế suất theo giá trị tăng theo giá trị được thẩm định của bất động sản.
Lưu ý: Ad valorem mô tả khoản thuế/phí được tính theo giá trị ước tính của hàng hóa hoặc tài sản, thường dưới dạng tỷ lệ phần trăm; khác khoản thu cố định trên mỗi đơn vị. Cụm có nguồn gốc Latin, thường đứng sau tax/duty hoặc trước danh từ trong văn bản tài chính.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adverb
- in proportion to the estimated value of the goods taxed (Synonyms: ad val)
"the goods were taxed ad valorem"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.