Nghĩa tiếng Việt của
trailer
Phiên âm Mỹ /ˈtɹeɪlɚ/ BrE /ˈtreɪlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trailer" phát âm Mỹ /ˈtɹeɪlɚ/ Anh /ˈtreɪlə/ — audio file: trailer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người lần theo dấu vết, người theo dò
xe moóc, toa moóc
cây bò; cây leo
(thông tục) người đi sau, người tụt lại sau, người rớt lại sau
(điện ảnh) đoạn phim quảng cáo phim mới
Chuyên ngành kinh tế
đoạn quảng cáo trong phim
nhà lưu động
xe kéo sau xe hơi
xe moóc
xe rờ-mọc
xe rơ-mooc
Chuyên ngành kỹ thuật
đoạn cuối
giá chuyển hướng
nhà xe lưu động
mục cuối
phần đuôi
rơmoóc
toa moóc
xe đẩy
xe goòng
xe moóc
xe moóc cắm trại
xe moóc cẩu
xe tải
xe tải hạng nặng
xe tải lớn
Lĩnh vực: toán & tin
bản ghi cuối
bộ dò vết
Lĩnh vực: xây dựng
nhà kéo theo xe
xe kéo moóc
xe mó
xe rơmoóc
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
mã kết thúc
Lĩnh vực: ô tô
moóc
moóc (của) ô tô
ô tô kéo
xe móc
xe mooc
xe nhà lưa động
Lĩnh vực: điện lạnh
vệt sót
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
xe móc hậu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- film trailer; trailer home; trailer → vehicle
Dễ nhầm
- a trailer is a short advertisement for a film or a vehicle pulled by another vehicle; caravan is a common British term for a movable home
Mẫu câu giá trị
- “We watched the trailer before choosing a film.” (Chúng tôi xem đoạn giới thiệu trước khi chọn phim.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật