Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ad?
“ad” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là advertising, trailer, commercial; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "ad" khác "advertising": cả hai gần nghĩa nhau ("(thông tục) (viết tắt) của advertisement"), nhưng "advertising" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ad" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"ad" khác "advertising": cả hai gần nghĩa nhau ("(thông tục) (viết tắt) của advertisement"), nhưng "advertising" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ad" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| advertising | /ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| trailer | /ˈtɹeɪlɚ/ | học thuật/trung tính |
| commercial | /kəˈmɝʃəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bill | /bɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ahead | /əˈhɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bad | /bæd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dad | /dæd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dead | /dɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ad” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “advertising” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "ad" means "(thông tục) (viết tắt) của advertisement".
Từ "ad" nghĩa là "(thông tục) (viết tắt) của advertisement". - We need to consider the ad in this context.
Chúng ta cần xem xét ad trong bối cảnh này.