Nghĩa tiếng Việt của

advertising

Phiên âm Mỹ /ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/ BrE /ˈædvəˌtaɪzɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "advertising" phát âm Mỹ /ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/ Anh /ˈædvəˌtaɪzɪŋ/ — audio file: advertising.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “advertise” Nên nhận biết ~C1
- (Econ) Quảng cáo. + Hoạt động của một hãng nhằm thúc đẩy việc bán sản phẩm của mình, mục tiêu chính là tăng số lượng người tiêu dùng thích những sản phẩm của hãng hơn những hãng khác.
Chuyên ngành kinh tế
hoạt động quảng cáo
nghề quảng cáo
quảng cáo học
sự quảng cáo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật