Nghĩa tiếng Việt của
reductio ad absurdum
1. phép phản chứng; lập luận đưa giả định đến mâu thuẫn/vô lý để bác bỏ nó
Cấu trúc: use reductio ad absurdum · an argument by reductio ad absurdum · prove something by reductio ad absurdum
The mathematician used reductio ad absurdum to prove the claim.
Nhà toán học dùng phép phản chứng để chứng minh mệnh đề.
A reductio ad absurdum shows that the assumption leads to a contradiction.
Phép phản chứng cho thấy giả định dẫn đến mâu thuẫn.
Lưu ý: Reductio ad absurdum là phương pháp lập luận chứng minh một mệnh đề bằng cách giả sử nó đúng rồi chỉ ra rằng giả định đó dẫn đến mâu thuẫn hoặc hệ quả vô lý; tiếng Việt thường gọi là phép phản chứng. Đây là thuật ngữ logic, không đơn thuần là chế giễu quan điểm đối lập.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (reduction to the absurd) a disproof by showing that the consequences of the proposition are absurd; or a proof of a proposition by showing that its negation leads to a contradiction (Synonyms: reductio)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.