Nghĩa tiếng Việt của
classified ad
Mục trong từ điển mở: “classified (ad)”.
1. mẩu quảng cáo rao vặt được phân loại theo chủ đề
Cấu trúc: place/run a classified ad · answer/reply to a classified ad · classified ads for jobs or housing
He placed a classified ad to sell his used bicycle.
Anh đăng một mẩu rao vặt để bán chiếc xe đạp đã qua sử dụng.
I found the apartment through an online classified ad.
Tôi tìm thấy căn hộ qua một mẩu quảng cáo rao vặt trực tuyến.
Lưu ý: Classified ad là mẩu quảng cáo ngắn được xếp theo nhóm chủ đề, thường để rao bán đồ, tuyển người hoặc tìm nhà. Cụm này vốn gắn với mục quảng cáo trên báo in nhưng hiện cũng dùng cho các trang rao vặt trực tuyến; classified thường đứng trước ad.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a short ad in a newspaper or magazine (usually in small print) and appearing along with other ads of the same type (Synonyms: classified advertisement, classified)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.