Nghĩa tiếng Việt của
ad hoc
1. được lập/thực hiện cho một mục đích cụ thể, thường chỉ khi cần
Cấu trúc: an ad hoc committee/meeting · on an ad hoc basis · arrange something ad hoc
The council formed an ad hoc committee to review the proposal.
Hội đồng lập một ủy ban đặc biệt để xem xét đề xuất.
Experts were consulted on an ad hoc basis.
Các chuyên gia được hỏi ý kiến khi cần thiết.
Lưu ý: Ad hoc mô tả việc được lập ra cho một mục đích cụ thể hoặc chỉ khi cần, thường không phải bộ phận thường trực hay kế hoạch dài hạn. Dùng an ad hoc committee hoặc on an ad hoc basis; trạng từ ad hoc có thể bổ nghĩa cho cách một việc được thực hiện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adjective (satellite)
- for or concerned with one specific purpose
"a coordinated policy instead of ad hoc decisions" - often improvised or impromptu
"an ad hoc committee meeting"
adverb
- for one specific case
"they were appointed ad hoc"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.