Nghĩa tiếng Việt của

access

Phiên âm Mỹ /ˈækˌsɛs/

Transcript: từ "access" phát âm Mỹ /ˈækˌsɛs/ — audio file: access.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #802) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
lối vào, cửa vào, đường vào
sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới
easy of access — dễ đến gần, dễ lui tới
difficult of access — khó đến gần, khó lui tới
to have access to somebody — được gần gũi ai, được lui tới nhà ai
sự dâng lên (nước triều)
the access and recess of the sea — lúc triều lên và triều xuống ở biển
cơn
access of anger — cơn giận
access of illness — cơn bệnh
sự thêm vào, sự tăng lên
access of wealth — sự giàu có thêm lên
Chuyên ngành kinh tế
lối đến
sự thâm nhập
tiếp cận
Chuyên ngành kỹ thuật
cổng vào
dữ liệu
đường dẫn
đường nhánh
đường vào
lối đi
lối vào
tiếp cận
truy cập
truy nhập
truy xuất
Lĩnh vực: ô tô
cách đạt được
sự tiến đến
Lĩnh vực: toán & tin
lối vào nhận tin
sự cho vào
sự truy cập
sự truy nhập
truy đạt
Lĩnh vực: xây dựng
lối vào, sự truy nhập
sự dâng lên (triều)
sự tiếp cận
sự vào được
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự dâng thủy triều
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đến gần- sự cho vào; (máy tính) lối vào nhận tin
random a. thứ tự chọn ngẫu nhiên

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Many rural children still lack access to quality education and libraries. — Nhiều trẻ em nông thôn vẫn thiếu tiếp cận với giáo dục và thư viện chất lượng. (IELTS Writing Task 2)
Governments should ensure equal access to healthcare for all citizens. — Chính phủ nên bảo đảm tiếp cận bình đẳng với y tế cho mọi công dân. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật