Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với access?
“access” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là approach, entrance, entry; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “access” thường mang nghĩa quyền tiếp cận, khả năng sử dụng, còn “approach” thiên về nghĩa cách cụ thể đã định hình; "an approach"; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“access” thường mang nghĩa quyền tiếp cận, khả năng sử dụng, còn “approach” thiên về nghĩa cách cụ thể đã định hình; "an approach"; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| approach | /əˈpɹoʊtʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| entrance | /ˈɛntɹəns/ | học thuật/trung tính |
| entry | /ˈɛntɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| enter | /ˈɛntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bring | /bɹɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| participate | /pɑɹˈtɪsəˌpeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| supply | /səˈplaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| open | /ˈoʊpən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “access” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “approach” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Many rural children still lack access to quality education and libraries.
Nhiều trẻ em nông thôn vẫn thiếu tiếp cận với giáo dục và thư viện chất lượng. - Governments should ensure equal access to healthcare for all citizens.
Chính phủ nên bảo đảm tiếp cận bình đẳng với y tế cho mọi công dân. - easy of access
dễ đến gần, dễ lui tới