Nghĩa tiếng Việt của
access road
1. đường nhánh cho phép xe đi vào hoặc đi ra một địa điểm, khu công nghiệp hay tuyến đường lớn
Cấu trúc: an access road to a site · build/improve the access road
A new access road will connect the warehouse to the highway.
Một tuyến đường nhánh mới sẽ nối nhà kho với đường cao tốc.
Heavy traffic blocked the access road to the airport.
Giao thông đông đúc làm tắc đường vào sân bay.
Lưu ý: Access road nhấn vào chức năng kết nối một địa điểm; tùy hệ thống đường bộ, slip road có thể chỉ đoạn nối lên hoặc rời đường cao tốc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a short road giving access to an expressway (Synonyms: slip road)
"in Britain they call an access road a slip road"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.