Nghĩa tiếng Việt của
entry
Phiên âm Mỹ /ˈɛntɹi/ BrE /ˈɛntri/
Transcript: từ "entry" phát âm Mỹ /ˈɛntɹi/ Anh /ˈɛntri/ — audio file: entry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1655) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đi vào
(sân khấu) sự ra (của một diễn viên)
lối đi vào, cổng đi vào
(pháp lý) sự tiếp nhận
sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ)
mục từ (trong từ điển)
danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu
Chuyên ngành kinh tế
bút toán
cửa vào
ghi
giấy khai hải quan
khai hải quan
sự đi vào
sự ghi vào sổ kế toán
sự khai hải quan
thâm nhập
thâm nhập (thị trường)
tiến nhập
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa vào
đầu vào
hầm lò
lối vào
lối vào (bảng)
nhập mục
mục nhập
sự đưa vào
sự nhập
sự vào
tiếp nhận
vận chuyển
Lĩnh vực: toán & tin
đầu nhập
mục ghi chú
mục vào
sự gia nhập
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
lò chuẩn bị
vào sổ
Lĩnh vực: xây dựng
lối đi vào
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa vào
đầu vào
hầm lò
lối vào
lối vào (bảng)
nhập mục
mục nhập
sự đưa vào
sự nhập
sự vào
tiếp nhận
vận chuyển
Lĩnh vực: toán & tin
đầu nhập
mục ghi chú
mục vào
sự gia nhập
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
lò chuẩn bị
vào sổ
Lĩnh vực: xây dựng
lối đi vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- entry TO a place = sự vào (giới từ to): "free entry to the museum"; entry FEE/form (lệ phí/tờ đăng ký).
- an entry IN a ledger/diary (một dòng/mục ghi — sổ sách: "the latest entry").
- enter (v — vào/ghi); entry-level (mức nhập môn — tuyển dụng).
Dễ nhầm
- entry (sự vào/mục ghi) vs entrance (cửa vào — vật lý) vs admission (sự vào — cả nghĩa nhận lỗi).
- "data entry" (nhập liệu — công việc văn phòng).
Mẫu câu giá trị
- "Every tool loan starts with an entry in the ledger." (mỗi lần mượn dụng cụ bắt đầu bằng một dòng sổ).
- "Entry to the rooftop garden is free on Sundays." (vào vườn trên mái miễn phí chủ nhật).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật