Nghĩa tiếng Việt của

entrance

Phiên âm Mỹ /ˈɛntɹəns/ BrE /ˈɛntrəns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "entrance" phát âm Mỹ /ˈɛntɹəns/ Anh /ˈɛntrəns/ — audio file: entrance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2225) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự đi vào
(sân khấu) sự ra (của diễn viên)
sự nhậm (chức...)
quyền vào, quyền gia nhập
tiền vào, tiền gia nhập ((cũng) entrance fee)
cổng vào, lối vào
ngoại động từ
làm xuất thần
làm mê li
mê hoặc (ai đén chỗ...)
to entrance someone to his destruction — mê hoặc ai đến chỗ làm cho người ta bị thất cơ lỡ vận
Chuyên ngành kinh tế
cho gia nhập
cho vào
sự nhận vào
sự vào cảng
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa vào
đi vào
điểm vào
đường vào
gia nhập
lối vào
ngõ vào
tiền sảnh
Lĩnh vực: xây dựng
cửa vào hầm
đầu âu tàu
đầu âu thuyền
lối vào, cổng vào
Lĩnh vực: toán & tin
sự gia nhập
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa vào
đi vào
điểm vào
đường vào
gia nhập
lối vào
ngõ vào
tiền sảnh
Lĩnh vực: xây dựng
cửa vào hầm
đầu âu tàu
đầu âu thuyền
lối vào, cổng vào
Lĩnh vực: toán & tin
sự gia nhập

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật