Nghĩa tiếng Việt của

have access to

Cụm từcollocationBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS

1. được tiếp cận, có quyền/khả năng dùng

Cấu trúc: have access to something

Every child should have access to quality education.

Mọi đứa trẻ đều phải được tiếp cận nền giáo dục chất lượng.

Rural areas still lack access to fast internet.

Vùng nông thôn vẫn thiếu internet tốc độ cao.

Lưu ý: 'Access' không đếm được — không nói 'an access'. Tính từ: accessible.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — l (l)
M — ọ (i)
T — O (E)