Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với young (kèm trái nghĩa)?

“young” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là tender, vulnerable, little; trái nghĩa thường gặp: old, aged, tough. youngster = trẻ con/thanh thiếu niên; youth = thanh niên (số nhiều youths) / tuổi trẻ. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

youngster = trẻ con/thanh thiếu niên; youth = thanh niên (số nhiều youths) / tuổi trẻ.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
tender/ˈtɛndɚ/gần nhất về nghĩa
vulnerable/ˈvʌlnɚəbəl/học thuật/trung tính
little/ˈlɪtəl/ngữ cảnh hẹp hơn
small/smɔl/ngữ cảnh hẹp hơn
new/nu/ngữ cảnh hẹp hơn
baby/ˈbeɪbi/ngữ cảnh hẹp hơn
youth/juθ/ngữ cảnh hẹp hơn
early/ˈɝli/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “young” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “tender” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu