Nghĩa tiếng Việt của

tough

Phiên âm Mỹ /tʌf/

Transcript: từ "tough" phát âm Mỹ /tʌf/ — audio file: tough.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1469) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
dai, bền
tough meat — thịt dai
tough rubber — cao su dai
dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người)
tough constitution — thể chất mạnh mẽ dẻo dai
cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất
a tough spirit — một tinh thần bất khuất
khăng khăng, cố chấp, ương ngạnh, ngoan cố
a tough customer — một gã khó trị, một gã ngoan cố
khó, hắc búa, gay go (vấn đề, bài toán)
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) thằng du côn, tên vô lại; tên kẻ cướp
Chuyên ngành kinh tế
cứng
đặc
nhớt
Chuyên ngành kỹ thuật
chắc
chắc chặt
chặt
dai
quánh
Lĩnh vực: xây dựng
bền dai
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm dai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật