Nghĩa tiếng Việt của
aged
Phiên âm Mỹ /eɪdʒd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "aged" phát âm Mỹ /eɪdʒd/ — audio file: aged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
làm cho già đi
nội động từ
già đi
Chuyên ngành kỹ thuật
hóa già
Lĩnh vực: điện
bị (được) lão hóa
Lĩnh vực: y học
lão hóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- aged five; aged wine; age → aged
Dễ nhầm
- aged can mean having lived for a stated number of years, or matured over time; elderly is used for people who are old
Mẫu câu giá trị
- “The programme is for children aged six to ten.” (Chương trình dành cho trẻ từ sáu đến mười tuổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật