Nghĩa tiếng Việt của
large
Phiên âm Mỹ /lɑɹdʒ/ BrE /lɑːdʒ/
Transcript: từ "large" phát âm Mỹ /lɑɹdʒ/ Anh /lɑːdʒ/ — audio file: large.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #210) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
rộng, lớn, to
a large town — một thành phố lớn
rộng rãi
to give someone large powers — cho ai quyền hành rộng rãi
(cổ) rộng lượng, hào phóng
a large heart — một tấm lòng rộng lượng, một tấm lòng hào phóng
as larges as life
to như vật thật
danh từ
(+ at) tự do, không bị giam cầm
to be at large — được tự do
gentleman at large — người không có nghề nhất định
đầy đủ chi tiết, dài dòng
to talk at large — nói chuyện dài dòng
to write at large — viết dài dòng
to scatter imputation at large — nói đổng
nói chung
the people at large — nhân dân nói chung
in large — trên quy mô lớn
phó từ
rộng rãi
huênh hoang, khoác lác
to talk large — nói huênh hoang
by anf large
(xem) by
sail large
chạy xiên gió (tàu)
Chuyên ngành kinh tế
nhãn hiệu quần áo cỡ lớn
Chuyên ngành kỹ thuật
lớn
lớn/ rộng
rộng
Chuyên ngành kỹ thuật
lớn
lớn/ rộng
rộng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- large = to (formal hơn big, hợp số liệu): "a large number of", "a large proportion" (khuôn Task 1 chuẩn).
Dễ nhầm
- largely = phần lớn là: "The delay was largely due to weather."
- at large = rong chơi ngoài vòng pháp luật/chung chung: "society at large" (toàn xã hội).
Mẫu câu giá trị
- "A large percentage of users abandon slow websites." (tỷ lệ lớn).
- "The reform benefits society at large." (lợi cho toàn xã hội).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật