Nghĩa tiếng Việt của
youth
Phiên âm Mỹ /juθ/
Transcript: từ "youth" phát âm Mỹ /juθ/ — audio file: youth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1603) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu
the days of youth — thời kỳ niên thiếu
from youth upwards — từ lúc còn trẻ, từ nhỏ
the enthusiasm of youth — nhiệt tình của tuổi trẻ
(nghĩa bóng) buổi ban đầu; thời non trẻ
the youth of civilization — buổi ban đầu của nền văn minh
the youth of a nation — thời kỳ non trẻ của một quốc gia
thanh niên; tầng lớp thanh niên, lứa tuổi thanh niên
a promising youth — một thanh niên đầy hứa hẹn
a bevy of youths — một đám thanh niên
the youth of one country — lứa tuổi thanh niên của một nước
The Communist Youth League — Đoàn thanh niên cộng sản
The Ho Chi Minh Labour Youth Union — Đoàn thanh niên lao động Hồ Chí Minh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the youth OF today = giới trẻ hiện nay; youth unemployment/club (thất nghiệp tuổi trẻ/câu lạc bộ thanh niên).
- youth (n) — tuổi trẻ (không đếm); a youth = thanh niên (đếm — tin tức án mạng hay dùng).
- youthful (adj — trẻ trung: "a youthful face").
Dễ nhầm
- youth (độ tuổi + tập hợp) vs teenager (13–19) vs adolescent (dậy thì — khoa học).
- "youthful" ≠ "childish" (trẻ con — chê).
Mẫu câu giá trị
- "Youth unemployment fell below the EU average." (thất nghiệp tuổi trẻ xuống dưới bình quân EU).
- "Two youths guided the trapped elder to safety." (hai thanh niên đưa cụ bị kẹt ra nơi an toàn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật