Nghĩa tiếng Việt của

vulnerable

Phiên âm Mỹ /ˈvʌlnɚəbəl/ BrE /ˈvʌlnəəbəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "vulnerable" phát âm Mỹ /ˈvʌlnɚəbəl/ Anh /ˈvʌlnəəbəl/ — audio file: vulnerable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu, có nhược điểm
vulnerable theory — thuyết có thể công kích được
to vulnerable criticism — có thể bị phê bình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật