Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với file (kèm trái nghĩa)?

“file” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là charge, register, lodge; trái nghĩa thường gặp: discharge, calm, quiet. file (hồ sơ/tệp) vs document (tài liệu văn bản) vs record (hồ sơ ghi nhận lịch sử). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

file (hồ sơ/tệp) vs document (tài liệu văn bản) vs record (hồ sơ ghi nhận lịch sử).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
charge/tʃɑɹdʒ/gần nhất về nghĩa
register/ˈɹɛdʒɪstɚ/học thuật/trung tính
lodge/lɑdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
format/ˈfɔɹˌmæt/ngữ cảnh hẹp hơn
document/ˈdɑkjəmɛnt/ngữ cảnh hẹp hơn
index/ˈɪndɛks/ngữ cảnh hẹp hơn
script/skɹɪpt/ngữ cảnh hẹp hơn
message/ˈmɛsədʒ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “file” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “charge” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu