Nghĩa tiếng Việt của
discharge
Phiên âm Mỹ /dɪsˈtʃɑɹdʒ/ BrE /dɪsˈtʃɑːdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "discharge" phát âm Mỹ /dɪsˈtʃɑɹdʒ/ Anh /dɪsˈtʃɑːdʒ/ — audio file: discharge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự dỡ hàng, sự bốc dỡ (hàng)
sự nổ (súng), sự phóng ra, sự bắn ra (tên lửa, mũi tên...)
sự đuổi ra, sự thải hồi (người làm); sự tha, sự thả (người tù); sự cho ra, sự cho về (người bệnh); sự giải tán, sự giải ngũ (quân đội)
to get one's discharge — bị đuổi ra, bị thải về
sự tuôn ra, sự tháo ra, sự tiết ra, sự bốc ra, sự đổ ra, sự chảy ra
sự chảy mủ
sự trả hết, sự thanh toán (nợ nần); sự làm xong, sự hoàn thành, sự thực hiên (nhiệm vụ...)
sự tẩy màu; thuốc tẩy màu, dung dịch tẩy màu
(kỹ thuật) sự phóng điện; sự tháo điện (ắc quy)
sự tha miễn, sự miễn trừ; (pháp lý) sự tuyên bố tha; giấy chứng nhận tha miễn, giấy chứng nhận miễn trừ
ngoại động từ
dỡ (hàng); dỡ hàng (tàu thuỷ...)
nổ (súng); phóng (tên lửa...); bắn (mũi tên...)
đuổi ra, thải hồi (người làm), tha, thả (người tù); cho ra, cho về (người bệnh); giải tán, giải ngũ (quân đội)
tuôn ra, tháo ra, tiết ra, bốc ra, đổ ra, chảy ra
to discharge a torrent of abuse — tuôn ra một tràng những lời chửi rủa, chửi tới tấp
chimney discharges smoke — ống lò sưởi nhả khói ra
wound discharges matter — vết thương chảy mủ
stream discharges itself into a river — dòng suối đổ vào sông
trả hết, thanh toán (nợ nần); làm xong, hoàn thành (nhiệm vụ...)
làm phai (màu); tẩy (vải)
phục quyền (người vỡ nợ)
(kỹ thuật) tháo điện (ắc quy)
(pháp lý) huỷ bỏ (bản án)
Chuyên ngành kinh tế
dỡ hàng
đổi xong (hối phiếu)
giải trừ (trách nhiệm, nợ...cho ai)
hoàn thành nghĩa vụ
miễn
sa thải (người làm)
sự đuổi ra
sự giải trừ (hợp đồng)
sự tẩy màu
tẩy màu
thải hồi
thanh toán nợ
thanh toán xong (nợ)
trả dứt (nợ)
Chuyên ngành kỹ thuật
bốc dỡ
công suất
đẩy ra
dỡ hàng
dòng chảy
dòng chảy thoát
dòng xả
giao
hủy bỏ
lưu lượng
phế thải
phóng (tên lửa)
phóng điện
sản lượng
sự cất tải
sự chảy
sự chảy ra
sự dỡ hàng
sự dỡ tải
sự phóng điện
sự phun
sự ra lò
sự rót
sự thải
sự thải nước
sự tháo
sự tháo liệu
sự tháo nước
sự tháo rỡ
sự tràn
sự xả
sự xả nước
xả
Lĩnh vực: điện lạnh
sự phóng điển
trút tải
Lĩnh vực: điện
sự tháo xả
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
xả điện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- discharge a patient; discharge a duty; discharge → release/emit
Dễ nhầm
- discharge can mean release someone from a hospital or job, send out gas or liquid, or formally fulfil a duty; the object tells which sense applies
Mẫu câu giá trị
- “The hospital discharged him the following morning.” (Bệnh viện cho anh xuất viện vào sáng hôm sau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật