Nghĩa tiếng Việt của

quiet

Phiên âm Mỹ /ˈkwaɪət/

Transcript: từ "quiet" phát âm Mỹ /ˈkwaɪət/ — audio file: quiet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1313) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
lặng, yên lặng, yên tĩnh
trầm lặng
nhã (màu sắc)
quiet colours — màu nhã
thái bình, yên ổn, thanh bình; thanh thản
quiet times — thời đại thái bình
quiet conscience — lương tâm thanh thản
thầm kín, kín đáo
to harbour quiet resentment — nuôi một mối oán hận thầm kín
to keep something quiet — giữ kín một điều gì
đơn giản, không hình thức
a quiet dinner-party — bữa cơm thết đơn giản thân mật
a quiet weeding — lễ cưới đơn giản không hình thức
danh từ
sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
in the quiet of night — trong đêm khuya thanh vắng
a few hours of quiet — một vài giờ phút êm ả
sự yên ổn, sự thanh bình, sự thanh thản
to live in quiet — sống trong cảnh thanh bình
ngoại động từ
làm êm, làm dịu, làm nín, vỗ về
to quiet a fretful child — dỗ một em bé đang quấy
nội động từ
(+ down) trở lại yên tĩnh, lắng xuống
the city quieted down — thành phố trở lại yên tĩnh
Chuyên ngành kỹ thuật
im
im lặng
không ồn
làm lặng (thép)
tĩnh
Lĩnh vực: điện lạnh
bình lặng
không nhiễu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật