Nghĩa tiếng Việt của
format
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹˌmæt/ BrE /ˈfɔːˌmæt/
Transcript: từ "format" phát âm Mỹ /ˈfɔɹˌmæt/ Anh /ˈfɔːˌmæt/ — audio file: format.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
khổ (sách, giấy, bìa...)
Chuyên ngành kinh tế
bản mẫu
cỡ
dạng
khổ
khuôn khổ
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu mẫu
dạng
định dạng
hình thức
khổ
khuôn
khuôn dạng
khuôn thức
mẫu
Lĩnh vực: toán & tin
dạng mẫu
dạng thức
quy cách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- format = định dạng/bố cục (n/v — "the format OF the report"; "reformatted the ledger").
- in a … format (theo định dạng — "in table format" — Task 1!).
- formatted/formatted (quá khứ hai t); formatting (bố cục).
Dễ nhầm
- format (định dạng trình bày) vs layout (bố cục mặt — thiết kế) vs template (mẫu — khung dùng lại).
- "formatted" ≠ "forematted" ✗.
Mẫu câu giá trị
- "Keep every handover log in the same format." (Giữ mọi bàn giao cùng một định dạng.)
- "The tide board was reformatted for night readers." (Bảng nước được định dạng lại cho người đọc đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật