Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với enjoy (kèm trái nghĩa)?
“enjoy” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là delight, love, pleasure; trái nghĩa thường gặp: endure, suffer, hatred. enjoy (hào hứng tận hưởng) vs like (thích chung chung): enjoy mạnh và chủ động hơn. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
enjoy (hào hứng tận hưởng) vs like (thích chung chung): enjoy mạnh và chủ động hơn.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| delight | /dɪˈlaɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| love | /lʌv/ | học thuật/trung tính |
| pleasure | /ˈplɛʒɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| like | /laɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| merry | /ˈmɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pleased | /plizd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fun | /fʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| adore | /əˈdɔɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “enjoy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “delight” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I enjoy walking along the river at dawn.
thích dạo bờ sông lúc rạng sáng - Did you enjoy yourself at the wedding?
buổi cưới vui không? - to enjoy an interesting book
thích thú xem một cuốn sách hay