Nghĩa tiếng Việt của
pain
Phiên âm Mỹ /peɪn/
Transcript: từ "pain" phát âm Mỹ /peɪn/ — audio file: pain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1150) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đau đớn, sự đau khổ (thể chất, tinh thần)
to have a pain in the head — đau đầu
(số nhiều) sự đau đẻ
(số nhiều) nỗi khó nhọc công sức
to take pains — bỏ công sức
hình phạt
pains and penalties — các hình phạt
on (under) pain of death — sẽ bị xử tử, sẽ bị tội chết (nếu vi phạm cái gì...)
to be at the pains of doing something
chịu thương chịu khó làm cái gì
to give someone a pain in the neck
quấy rầy ai, chọc tức ai
ngoại động từ
làm đau đớn, làm đau khổ
does your tooth pain you? — răng anh có làm anh đau không?
nội động từ
đau nhức, đau đớn
my arm is paining — tay tôi đang đau nhức đây
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
đau
Lĩnh vực: xây dựng
nhức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pain = đau/nỗi đau: "a sharp pain in my back", "chest pains".
- take pains TO V = công phu, hết sức: "took pains to cite every source".
- painful (adj): "a painful lesson"; "in pain" (đang đau).
Dễ nhầm
- pain (đau nói chung) ≠ ache (đau âm ỉ kéo dài: headache, stomach ache).
- "painful" (cái gây đau) ≠ "in pain" (người đang đau): "a painful procedure", "the patient is in pain".
Mẫu câu giá trị
- "She took pains to explain the risks in plain language." (cô công phu giải thích rủi ro bằng lời giản dị).
- "He felt a sharp pain in his knee after the run." (anh thấy nhói đau đầu gối sau buổi chạy).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật