Nghĩa tiếng Việt của

love

Phiên âm Mỹ /lʌv/

Transcript: từ "love" phát âm Mỹ /lʌv/ — audio file: love.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #229) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
lòng yêu, tình thương
love of one's country — lòng yêu nước
a mother's love for her children — tình mẹ yêu con
tình yêu, mối tình, ái tình
first love — mối tình đầu
never trifle with love — không nên đùa bỡn với tình yêu
to be in love with — yêu (ai)
to fall in love with — đâm ra yêu (phải lòng) (ai)
to make love to someone — tán tỉnh ai, tỏ tình với ai; ôm ấp hôn hít ai, ăn nằm với ai
to marry for love — kết hôn vì tình
người yêu, người tình
thần ái tình
(thông tục) người đáng yêu; vật đáng yêu
(thể dục,thể thao) điểm không, không (quần vợt)
love all — không không (hai bên cùng không được điểm nào)
love forty — không bốn mươi
a love set — một ván thua trắng (người thua không được điểm nào)
to love in a cottage
ái tình và nước lã
one can't get it for love or money
không có cách gì lấy được cái đó
to play for love
chơi vì thích không phải vì tiền
there is no love lost between them
chúng nó ghét nhau như đào đất đổ đi
ngoại động từ
yêu, thương, yêu mến
to love one another — yêu nhau, thương nhau
thích, ưa thích
to love sports — thích thể thao
to love music — thích âm nhạc
he loves to be praised — nó thích được khen

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật