Nghĩa tiếng Việt của

hatred

Phiên âm Mỹ /ˈheɪtɹəd/ BrE /ˈheɪtrəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hatred" phát âm Mỹ /ˈheɪtɹəd/ Anh /ˈheɪtrəd/ — audio file: hatred.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật