Nghĩa tiếng Việt của
delight
Phiên âm Mỹ /dɪˈlaɪt/
Transcript: từ "delight" phát âm Mỹ /dɪˈlaɪt/ — audio file: delight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1971) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự vui thích, sự vui sướng
to give delight to — đem lại thích thú cho
điều thích thú, niềm khoái cảm
music is his chief delight — âm nhạc là cái thích thú nhất của anh ta
to the delight of
làm cho vui thích
to take delight in
ham thích, thích thú
ngoại động từ
làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê
to be delighted — vui thích, vui sướng
nội động từ
thích thú, ham thích
to delight in reading — ham thích đọc sách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take delight IN something (hưởng thú với — giới từ in: "takes delight in small repairs").
- be delighted WITH/AT something; delighted TO V (vui mừng — "delighted to help").
- delightful (adj — đáng yêu: "a delightful read").
Dễ nhầm
- delight (vui — mức mạnh, formal) vs pleasure (niềm vui — đã có note) vs joy (vui sướng — sâu hơn).
- "delighted" ≠ "delightful": người vui vs cái đáng vui.
Mẫu câu giá trị
- "Crews were delighted with the new night lanterns." (Đoàn tàu vui mừng với đèn đêm mới.)
- "She takes delight in teaching apprentices the tides." (Bà hưởng thú dạy thực tập sinh đọc con nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật