Nghĩa tiếng Việt của

delight

Phiên âm Mỹ /dɪˈlaɪt/

Transcript: từ "delight" phát âm Mỹ /dɪˈlaɪt/ — audio file: delight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1971) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự vui thích, sự vui sướng
to give delight to — đem lại thích thú cho
điều thích thú, niềm khoái cảm
music is his chief delight — âm nhạc là cái thích thú nhất của anh ta
to the delight of
làm cho vui thích
to take delight in
ham thích, thích thú
ngoại động từ
làm vui thích, làm vui sướng, gây khoái cảm, làm say mê
to be delighted — vui thích, vui sướng
nội động từ
thích thú, ham thích
to delight in reading — ham thích đọc sách

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật