Nghĩa tiếng Việt của
merry
Phiên âm Mỹ /ˈmɛɹi/ BrE /ˈmɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "merry" phát âm Mỹ /ˈmɛɹi/ Anh /ˈmɛəi/ — audio file: merry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vui, vui vẻ
to make merry — vui đùa, chơi đùa; liên hoan
to make merry over somebody — trêu chòng ai, đùa ai, chế giễu ai
(thông tục) ngà ngà say, chếnh choáng
(cổ) vui vẻ, thú vị, dễ chịu
the merry month of May — tháng năm dễ chịu
merry English — nước Anh vui vẻ
Chuyên ngành kinh tế
cây anh đào
quả anh đào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Merry Christmas; merry-go-round; merry → cheerful
Dễ nhầm
- merry means cheerful and lively, especially in set phrases; joyful is a more general synonym
Mẫu câu giá trị
- “They sang merry songs around the fire.” (Họ hát những bài ca vui vẻ quanh đống lửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật