Nghĩa tiếng Việt của

merry

Phiên âm Mỹ /ˈmɛɹi/ BrE /ˈmɛəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "merry" phát âm Mỹ /ˈmɛɹi/ Anh /ˈmɛəi/ — audio file: merry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vui, vui vẻ
to make merry — vui đùa, chơi đùa; liên hoan
to make merry over somebody — trêu chòng ai, đùa ai, chế giễu ai
(thông tục) ngà ngà say, chếnh choáng
(cổ) vui vẻ, thú vị, dễ chịu
the merry month of May — tháng năm dễ chịu
merry English — nước Anh vui vẻ
Chuyên ngành kinh tế
cây anh đào
quả anh đào

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật