Nghĩa tiếng Việt của
pleased
Phiên âm Mỹ /plizd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pleased" phát âm Mỹ /plizd/ — audio file: pleased.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì)
(+to do something) sẵn lòng, vui mừng, vui vẻ được làm cái gì
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vui lòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be pleased with/about; pleased to meet you; pleased that
Dễ nhầm
- pleased describes satisfaction or politeness; pleasing describes what causes the feeling
Mẫu câu giá trị
- “We were pleased with the final design.” (Chúng tôi hài lòng với thiết kế cuối cùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật