Nghĩa tiếng Việt của
pleasure
Phiên âm Mỹ /ˈplɛʒɚ/ BrE /ˈplɛʒə/
Transcript: từ "pleasure" phát âm Mỹ /ˈplɛʒɚ/ Anh /ˈplɛʒə/ — audio file: pleasure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1283) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị, điều vui thú, điều khoái trá
a day of pleasure — một ngày vui thú
it's a pleasure to... — thật là thú vị được...
to take pleasure in... — thích thú với...
with pleasure — xin vui lòng, rất hân hạnh
khoái lạc, hoan lạc; sự ăn chơi truỵ lạc
a life given up to pleasure — cuộc sống ăn chơi truỵ lạc
a man of pleasure — một người ưa khoái lạc, một người ăn chơi truỵ lạc
ý muốn, ý thích
what's your pleasure, sir? — (thương nghiệp) thưa ông muốn mua gì ạ?, thưa ông cần gì ạ?
I shall not consult his pleasure — tôi sẽ không hỏi ý muốn của hắn ta
at pleasure — tuỳ ý, tuỳ ý muốn, tuỳ ý thích
at someone's pleasure — tuỳ ý muốn của ai
that can be postponed during our pleasure — việc đó có thể để chậm lâu chừng nào tuỳ theo ý muốn của chúng ta
ngoại động từ
làm vui lòng, làm vui thích, làm vừa ý (ai)
nội động từ
(+ in) thích thú với, vui thích với, thú vị với
to pleasure in something — thích thú với cái gì
to pleasure in doing something — thích thú làm cái gì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- with pleasure = rất sẵn lòng (đáp lời đề nghị); "a pleasure" (một niềm vui — đáp "thank you").
- the pleasure OF V-ing = niềm vui được làm: "the pleasure of meeting you".
- "take pleasure IN something" = hưởng thú với việc: "takes pleasure in small repairs"; pleasure (n) — đối "pain".
Dễ nhầm
- pleasure (niềm vui trong) ≠ joy (vui sướng mạnh) ≠ fun (vui chơi — informal).
- "pleasure principle" (nguyên lý hưởng thụ — tâm lý học) — nghĩa học thuật.
Mẫu câu giá trị
- "— Could you resend? — With pleasure." (— Gửi lại giúp? — Sẵn lòng.)
- "Retirees take pleasure in mentoring juniors." (người nghỉ hưu hưởng thú hướng dẫn người sau).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật