Nghĩa tiếng Việt của
endure
Phiên âm Mỹ /ɛnˈdjʊɹ/ BrE /ɛnˈdjʊr/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "endure" phát âm Mỹ /ɛnˈdjʊɹ/ Anh /ɛnˈdjʊr/ — audio file: endure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
chịu đựng, cam chịu, chịu được
nội động từ
kéo dài, tồn tại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- endure hardship; endure for years; endure → suffer or continue
Dễ nhầm
- to endure means suffer something difficult without giving up, or continue to exist for a long time
Mẫu câu giá trị
- “The old bridge has endured many storms.” (Cây cầu cũ đã chịu đựng nhiều cơn bão.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật