Nghĩa tiếng Việt của
hate
Phiên âm Mỹ /heɪt/
Transcript: từ "hate" phát âm Mỹ /heɪt/ — audio file: hate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1380) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thơ ca) lòng căm thù; sự căm hờn, sự căm ghét
ngoại động từ
căm thù, căm hờn, căm ghét
(thông tục) không muốn, không thích
I hate troubling you — tôi rất không muốn làm phiền anh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hate + V-ing/to V — hai dạng đều đúng, V-ing nhấn hành động: "I hate waiting"; "I hate to interrupt".
- a hate crime = tội thù ghét (danh tính/phái/tôn giáo — pháp lý); hatred (n — lòng thù ghét).
- "hate mail" (thư ghét); "something I hate about…" (mẫu nói về khó chịu).
Dễ nhầm
- hate (ghét — cảm xúc mạnh) vs dislike (không thích — nhẹ, trung tính) vs detest (ghét cay cay — formal).
- "hate" trong "love-hate relationship" (vừa yêu vừa ghét).
Mẫu câu giá trị
- "Residents hated the 4 a.m. deliveries — noise rules followed." (dân ghét giao 4 giờ sáng — rồi luật ồn ra đời).
- "Online hate crimes rose against minority groups." (tội thù ghét online tăng với nhóm thiểu số).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật