Nghĩa tiếng Việt của
adore
Phiên âm Mỹ /əˈdɔɹ/ BrE /əˈdɔː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "adore" phát âm Mỹ /əˈdɔɹ/ Anh /əˈdɔː/ — audio file: adore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
kính yêu, quý mến
mê, thích, hết sức yêu chuộng, yêu thiết tha
(thơ ca) tôn sùng, sùng bái, tôn thờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- adore somebody; adore doing something; adoration
Dễ nhầm
- adore means love someone or something very much; admire focuses more on respect
Mẫu câu giá trị
- “She adores spending time with her grandchildren.” (Cô rất thích dành thời gian bên các cháu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật