Nghĩa tiếng Việt của
private
Phiên âm Mỹ /ˈpɹaɪvət/ BrE /ˈpraɪvət/
Transcript: từ "private" phát âm Mỹ /ˈpɹaɪvət/ Anh /ˈpraɪvət/ — audio file: private.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #648) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
riêng, tư, cá nhân
private life — đời tư
private school — trường tư
private property — tài sản tư nhân
private letter — thư riêng
private house — nhà riêng
private teacher — thầy giáo dạy tư
private visit — cuộc đi thăm với tư cách cá nhân
private bill — dự luật do cá nhân nghị sĩ đề nghị
private secretary — thư ký riêng
riêng, mật, kín
for one's private ear — nghe riêng thôi, phải giữ kín
to keep a matter private — giữ kín một vấn đề
private talk — cuộc nói chuyện riêng, cuộc hội đàm riêng; cuộc hội đàm kín
private view — đợt xem riêng (một cuộc triển lãm tranh... trước khi mở công khai)
private eye — thám tử riêng
private parts — chỗ kín (bộ phận sinh dục)
xa vắng, khuất nẻo, hẻo lánh (chỗ, nơi)
(cổ) thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người)
private soldier
lính trơn, binh nhì
danh từ
lính trơn, binh nhì
chỗ kín (bộ phận sinh dục)
in private
riêng tư, kín đáo, bí mật
Chuyên ngành kỹ thuật
riêng tư
Lĩnh vực: toán & tin
cá nhân
chuyên dụng
riêng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- private = tư/tư nhân/riêng tư: private sector (khu vực tư nhân), "a private conversation" (cuộc nói chuyện riêng).
- privacy = quyền riêng tư: "privacy policy" (chính sách riêng tư — trang web nào cũng có!).
- in private = riêng tư (không trước đám).
Dễ nhầm
- private (tư nhân/riêng) vs personal (thuộc cá nhân) vs confidential (mật — cam kết bảo mật).
Mẫu câu giá trị
- "The clinic guarantees private rooms." (phòng khám cam kết phòng riêng).
- "We respect your privacy — no tracking at all." (tôn trọng riêng tư — chẳng theo dõi gì — đúng DNA dự án!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật