Nghĩa tiếng Việt của
national
Phiên âm Mỹ /ˈnæʃənəl/
Transcript: từ "national" phát âm Mỹ /ˈnæʃənəl/ — audio file: national.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #537) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
(thuộc) dân tộc
the national liberation movement — phong trào giải phóng dân tộc
(thuộc) quốc gia
the national assembly — quốc hội
the national anthem — quốc ca
national government
chính phủ liên hiệp
national newspapers
báo chí lưu hành khắp nước
danh từ, (thường) số nhiều
kiều dân, kiều bào
Chuyên ngành kỹ thuật
quốc gia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- national = thuộc quốc gia/toàn quốc: "national holiday" (ngày lễ quốc gia), "national news" (tin thời sự quốc gia).
- nationwide = khắp cả nước (adj/adv): "a nationwide survey" (khảo sát toàn quốc).
- nationality = quốc tịch: "What is your nationality?"
Dễ nhầm
- national (quốc gia) vs international (quốc tế) vs local (địa phương) — ba tầng phủ.
Mẫu câu giá trị
- "The policy received national coverage." (chính sách lên sóng toàn quốc).
- "Nationwide, prices fell by 2%." (toàn quốc giá giảm 2%).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật