Nghĩa tiếng Việt của

society

Phiên âm Mỹ /səˈsaɪəti/

Transcript: từ "society" phát âm Mỹ /səˈsaɪəti/ — audio file: society.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #562) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
xã hội
duties towards society — những bổn phận đối với xã hội
lối sống xã hội
tầng lớp thượng lưu; tầng lớp quan sang chức trọng
society people — người ở tầng lớp thượng lưu
sự giao du, sự giao thiệp
to have no society with someone — không giao thiệp với người nào
sự làm bạn, tình bạn bè
to enjoy somebody's society — thích bè bạn với ai
đoàn thể, hội
Chuyên ngành kinh tế
đoàn thể
hội
tập đoàn
xã hội
xã hội thượng lưu
xã hội, hội
Chuyên ngành kỹ thuật
công ty
hội
xã hội

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật