Nghĩa tiếng Việt của

handle

Phiên âm Mỹ /ˈhændəl/

Transcript: từ "handle" phát âm Mỹ /ˈhændəl/ — audio file: handle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1041) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cán, tay cầm, móc quai
to carry a bucket by the handle — xách thùng ở quai
(nghĩa bóng) điểm người ta có thể lợi dụng được
to give a handle to one's enemy — làm gì để cho kẻ thù có thể lợi dụng
chức tước, danh hiệu
to have a handle to one's name — có chức tước
to fly off the handle
(thông tục) mất bình tĩnh, không tự chủ được nữa, thình lình nổi nóng
handle off the face
(đùa cợt) cái mũi
up to the handle
(Mỹ), (thông tục) hoàn toàn, đầy đủ, hết sức
to enjoy something up to the handle — hết sức vui thích về cái gì
ngoại động từ
cầm, sờ mó
vận dụng, sử dụng, điều khiển (bằng tay)
to handle a machine — điều khiển máy
đối xử, đối đãi
to handle someone roughly — đối xử thô bạo với ai, ngược đãi ai
luận giải, nghiên cứu, bàn về (một vấn đề)
quản lý, xử lý; chỉ huy, điều khiển (công việc, người...)
(thương nghiệp) buôn bán (một số mặt hàng...)
Chuyên ngành kinh tế
buôn bán
chất hàng
chỉ huy
điều khiển
dỡ hàng
người lao động chân tay
nhân công
quản lý
sử dụng
vận chuyển
vận dụng
xử lý
Chuyên ngành kỹ thuật
cần
điều khiển
dụng cụ
dụng cụ kẹp
dụng cụ ôm
giải quyết
lái
núm
mó
quả đấm
quả đấm cửa
quả nắm
sờ
sự điều khiển
sử dụng
sự thao tác
tay lái
tay vịn
vận chuyển
vận hành
xử lý
Lĩnh vực: ô tô
điều khiển (xe)
đối phó
Lĩnh vực: xây dựng
đòn bảy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật