Nghĩa tiếng Việt của

worry

Phiên âm Mỹ /ˈwɝi/ BrE /ˈwɜːi/

Transcript: từ "worry" phát âm Mỹ /ˈwɝi/ Anh /ˈwɜːi/ — audio file: worry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #653) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự lo lắng; điều lo nghĩ
sự quấy rầy; điều làm phiền, điều khó chịu
sự nhạy (của chó săn)
ngoại động từ
quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu
to worry someone with foolish questions — quấy rầy người nào bằng những câu hỏi ngớ ngẩn
to be dreadfully worried — rất lo phiền
nội động từ
lo, lo nghĩ
don't worry — đừng lo
to worry about little things — lo vì những việc linh tinh
to wear a worried look — nét mặt có vẻ lo nghĩ
nhay (chó)
to worry along
vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn
to worry out
lo lắng để giải quyết bằng xong (một vấn đề)
I should worry
(Mỹ), (thông tục) điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào
Chuyên ngành kỹ thuật
lo lắng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật