Nghĩa tiếng Việt của
worry
Phiên âm Mỹ /ˈwɝi/ BrE /ˈwɜːi/
Transcript: từ "worry" phát âm Mỹ /ˈwɝi/ Anh /ˈwɜːi/ — audio file: worry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #653) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự lo lắng; điều lo nghĩ
sự quấy rầy; điều làm phiền, điều khó chịu
sự nhạy (của chó săn)
ngoại động từ
quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu
to worry someone with foolish questions — quấy rầy người nào bằng những câu hỏi ngớ ngẩn
to be dreadfully worried — rất lo phiền
nội động từ
lo, lo nghĩ
don't worry — đừng lo
to worry about little things — lo vì những việc linh tinh
to wear a worried look — nét mặt có vẻ lo nghĩ
nhay (chó)
to worry along
vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn
to worry out
lo lắng để giải quyết bằng xong (một vấn đề)
I should worry
(Mỹ), (thông tục) điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào
Chuyên ngành kỹ thuật
lo lắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- worry ABOUT somebody/something = lo lắng VỀ: "worry about the exam" (không "worry of/about to").
- Phân biệt hình thái: worried = lo lắng (cảm xúc của người): "I am worried."; worrying = GÂY lo (tính chất sự việc): "a worrying trend".
- don't worry = đừng lo; worry (danh từ, số nhiều worries) = nỗi lo: "money worries".
Dễ nhầm
- "I worry about you" (động từ) = "I am worried about you" (tính từ) — hai khuôn, một nghĩa.
- "worrying about" đứng đầu câu làm chủ ngữ thì phải V-ing: "Worrying too much harms sleep."
Mẫu câu giá trị
- "Parents naturally worry about their children's screen time." (lo về).
- "The rising cost of living is a worrying sign for many families." (đáng lo).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật