Nghĩa tiếng Việt của

maintenance

Phiên âm Mỹ /ˈmeɪntənəns/

Transcript: từ "maintenance" phát âm Mỹ /ˈmeɪntənəns/ — audio file: maintenance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2548) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự giữ, sự duy trì; sự bảo vệ, sự bảo quản
for the maintenance of their rights, the workmen must struggle — để bảo vệ quyền lợi, anh em công nhân phải đấu tranh
sự nuôi, sự cưu mang
to work for the maintenance of one's family — làm việc để nuôi gia đình
Chuyên ngành kinh tế
bảo trì
cấp dưỡng (quần áo, thức ăn...)
cung cấp
duy tu bảo dưỡng
sự bảo quản
sự cấp dưỡng
sự cất giữ
sự cung cấp
sự duy trì
sự nuôi
tiền bảo chứng
tiền bảo chứng (chứng khoán)
tiền cấp dưỡng
tiền chu cấp
tiền chu cấp sinh sống
Chuyên ngành kỹ thuật
bảng bảo trì
bảo dưỡng
bảo quản
bảo trì
duy tu
người thao tác
sự bảo dưỡng
sự bảo quản
sự bảo trì
sự bảo vệ
sự duy tu
sự khai thác
sự phục vụ
sự sửa chữa
Lĩnh vực: toán & tin
sự gìn giữ
Lĩnh vực: điện lạnh
sự giữ gìn
Lĩnh vực: điện
việc bảo dưỡng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Regular maintenance of public buildings saves money and extends their useful life. — Bảo trì thường xuyên các tòa nhà công giúp tiết kiệm tiền và kéo dài tuổi thọ sử dụng. (IELTS Writing Task 2)
Neglecting repairs often leads to higher costs and serious safety risks. — Bỏ bê sửa chữa thường dẫn tới chi phí cao hơn và rủi ro an toàn nghiêm trọng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật