Nghĩa tiếng Việt của
maintenance
Phiên âm Mỹ /ˈmeɪntənəns/
Transcript: từ "maintenance" phát âm Mỹ /ˈmeɪntənəns/ — audio file: maintenance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự giữ, sự duy trì; sự bảo vệ, sự bảo quản
for the maintenance of their rights, the workmen must struggle — để bảo vệ quyền lợi, anh em công nhân phải đấu tranh
sự nuôi, sự cưu mang
to work for the maintenance of one's family — làm việc để nuôi gia đình
Chuyên ngành kinh tế
bảo trì
cấp dưỡng (quần áo, thức ăn...)
cung cấp
duy tu bảo dưỡng
sự bảo quản
sự cấp dưỡng
sự cất giữ
sự cung cấp
sự duy trì
sự nuôi
tiền bảo chứng
tiền bảo chứng (chứng khoán)
tiền cấp dưỡng
tiền chu cấp
tiền chu cấp sinh sống
Chuyên ngành kỹ thuật
bảng bảo trì
bảo dưỡng
bảo quản
bảo trì
duy tu
người thao tác
sự bảo dưỡng
sự bảo quản
sự bảo trì
sự bảo vệ
sự duy tu
sự khai thác
sự phục vụ
sự sửa chữa
Lĩnh vực: toán & tin
sự gìn giữ
Lĩnh vực: điện lạnh
sự giữ gìn
Lĩnh vực: điện
việc bảo dưỡng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Regular maintenance of public buildings saves money and extends their useful life. — Bảo trì thường xuyên các tòa nhà công giúp tiết kiệm tiền và kéo dài tuổi thọ sử dụng. (IELTS Writing Task 2)
Neglecting repairs often leads to higher costs and serious safety risks. — Bỏ bê sửa chữa thường dẫn tới chi phí cao hơn và rủi ro an toàn nghiêm trọng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: bảo trì, bảo dưỡng — "regular maintenance" (bảo trì định kỳ), "maintenance costs/work", "the machine is under maintenance".
- Nghĩa pháp lý: tiền cấp dưỡng — "pay maintenance to an ex-spouse" (nghĩa Anh-Anh).
- Phát âm bẫy: MAIN-te-nance /ˈmeɪn.tə.nəns/ — âm nhấn đầu, đừng đọc "main-TE-nance".
Dễ nhầm
- Động từ là "maintain" (duy trì; bảo trì) — "maintain the equipment"; KHÔNG có động từ "~~maintenance~~".
- Chính tả: -ten- ANCE (đừng viết "~~maintainance~~").
- "maintain" nghĩa học thuật khác: giữ vững lập luận — "The author maintains that…" (tác giả khẳng định rằng…).
Mẫu câu giá trị
- "Skipping maintenance shortens the life of any machine." (bỏ bảo trì rút ngắn tuổi thọ mọi cỗ máy).
- "The bridge was closed for scheduled maintenance." (cầu đóng cửa để bảo trì theo kế hoạch).
- "Maintaining good notes saves hours before exams." (giữ vững thói quen ghi chú tiết kiệm nhiều giờ trước kỳ thi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật