Nghĩa tiếng Việt của
white
Phiên âm Mỹ /waɪt/
Transcript: từ "white" phát âm Mỹ /waɪt/ — audio file: white.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #482) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
trắng, bạch, bạc
white hair — tóc bạc
tái mét, xanh nhợt, trắng bệch
to turn (go) white — tái đi, nhợt nhạt
to bleed white — lấy máu làm cho (người bệnh) tái đi; (nghĩa bóng) bòn rút hết của, làm cho khánh kiệt
to be as white as a sheet — xanh như tàu lá
trong, không màu sắc (nước, không khí...)
(nghĩa bóng) ngây th, trong trắng; tinh, sạch, sạch sẽ; (nghĩa bóng) vô tội
to have white hands — có tay sạch; (nghĩa bóng) vô tội; lưng thiện
(chính trị) (thuộc) phái quân chủ; phn cách mạng, phn động
white elephant
voi trắng
(Mỹ), (từ lóng) vật cồng kềnh đắt tiền mà không có ích gì lắm
to show the white feather
(xem) feather
white light
ánh sáng mặt trời
(nghĩa bóng) nhận xét khách quan
white war
chiến tranh không đổ máu, chiến tranh kinh tế
while witch
thầy phù thuỷ chỉ làm điều thiện
danh từ
màu trắng
sắc tái, sự tái nhợt
her face was a deadly white — mặt cô ta tái nhợt di như thây ma
vi trắng, quần áo trắng, đồ trắng
to be dressed in white — mặc đồ trắng
lòng trắng (trứng); tròng trắng (mắt)
the white of an egg — lòng trắng trứng
the white of the eye — tròng trắng mắt
bột trắng (mì, đại mạch...)
người da trắng
(y học) khí hư
Chuyên ngành kinh tế
lòng trắng trứng
Chuyên ngành kỹ thuật
bột trắng
Lĩnh vực: điện lạnh
màu trắng
Lĩnh vực: xây dựng
sơn trắng
Lĩnh vực: toán & tin
trắng, màu trắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- white = trắng: "white rice" (gạo trắng), "white lies" (lời nói dối vô hại);
- white-collar = làm công sở (khác blue-collar lao động chân tay);
- in black and white = bằng văn bản rõ ràng.
Dễ nhầm
- the Whites = gia đình nhà White (họ); whitewash = tô hồng che đậy.
Mẫu câu giá trị
- "The walls were painted white to look bigger." (sơn tường trắng cho thoáng).
- "Get the agreement in black and white." (có thỏa thuận trắng đen hẳn hoi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật