Nghĩa tiếng Việt của
whites
Phiên âm Mỹ /waɪts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whites" phát âm Mỹ /waɪts/ — audio file: whites.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “whit” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “whites” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “whit” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
not a whit; no whit chẳng tí nào, tuyệt đối không
there's not a whit of truth in the statement — trong lời tuyên bố không có tí sự thật nào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear whites; egg whites; whites in a photograph
Dễ nhầm
- whites is the plural of white and can refer to white clothes, the white part of an egg or people categorized by race; use the racial noun only when relevant and follow the context's preferred style
Mẫu câu giá trị
- “Separate the egg whites from the yolks.” (Tách lòng trắng trứng khỏi lòng đỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật